built-in bed

built-in bed

The child sleeps in a cozy built-in bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường xây liền tường: "built-in bed" chỉ một chiếc giường được xây dựng cố định vào tường, không thể di chuyển hoặc tháo rời dễ dàng. Đây thường một phần của cấu trúc phòng ngủ, được thiết kế để tối ưu hóa không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bedroom has a built-in bed that saves a lot of space. (Phòng ngủ một chiếc giường xây liền tường giúp tiết kiệm rất nhiều không gian.)
    • He slept on a built-in bed in the small apartment. (Anh ấy ngủ trên một chiếc giường xây liền tường trong căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-in bed" thường được dùng trong ngữ cảnh thiết kế nội thất, đặc biệt trong các căn phòng nhỏ hẹp như phòng tàu thủy, xe lửa, hoặc nhà ở diện tích hạn chế.
    • The cabin features a built-in bed with drawers underneath. (Cabin một chiếc giường xây liền tường với các ngăn kéo bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Built-in closet (n): tủ quần áo xây liền tường.

    • The room has a built-in closet for storage. (Căn phòng một tủ quần áo xây liền tường để chứa đồ.)
  • Built-in desk (n): bàn làm việc xây liền tường.

    • She works at a built-in desk in her study. ( ấy làm việc tại một chiếc bàn xây liền tường trong phòng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Wall bed: giường gắn tường (thường có thể gấp gọn).
  • Murphy bed: giường gấp gọn vào tường (một loại giường xây liền tường có thể gập lên).
  • Fixed bed: giường cố định (không di chuyển được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build in: xây cố định vào, gắn liền với.
    • The shelves were built in to the wall. (Các kệ đã được xây cố định vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Built-in (adj): sẵn, một phần không thể tách rời.
    • The phone has a built-in camera. (Điện thoại một máy ảnh tích hợp sẵn.)

Từ gần giống

Từ chứa "built-in bed"